Canon EOS R5

Canon EOS R5

Giá: 98790000 đ
(1)

- Máy ảnh Canon không gương lật thế hệ 2020

- Cảm biến CMOS full-frame 45MP với chip DIGIC X

- Ổn định hình ảnh ensor-shift 5 trục (IBIS)

- Trang bị hệ thống lấy nết tự động với 1053 điểm

- Kính ngắm điện tử với độ phân giải 5,67 triệu điểm ảnh

- Tốc độ 12 fps với màn trập cơ, 20 fps với màn trập điện tử

- Quay video 8K @ 30 fps, 4K @ 120 fps, 4K @ 60 fps

- Trang bị 2 khe thẻ nhớ; Không có touch bar M-Fn

- Tích hợp WiFi 5GHz; Sử dụng bánh xe điều chỉnh phía sau

- Màn hình lật xuay LCD 3.2 inch với 2,1 triệu điểm ảnh

Canon EOS R5: Chiếc máy ảnh mirrorless được trông chờ bấy lâu nay!

Được trang bị những công nghệ mới nhất của Canon, EOS R5 là máy ảnh không gương lật full-frame kích thước nhỏ gọn đầu tiên trên thế giới có khả năng quay video 8K không crop. Nó cũng có khả năng ổn định hình ảnh lên đến 8 stop - lần đầu tiên xuất hiện trên máy ảnh Canon. EOS R5 đã được thử nghiệm bởi một số nhiếp ảnh gia chuyên về các thể loại nhiếp ảnh khác nhau

#1: Chất lượng hình ảnh cao—Cảm biến hình ảnh CMOS mới với 45 megapixel + DIGIC X
Canon đã phát triển một cảm biến hình ảnh CMOS full-frame mới với khoảng 45 megapixel, được tùy biến cho hệ thống EOS R. Tốc độ cao và hiệu năng xử lý hình ảnh cao của cảm biến hình ảnh mới này biếnnó thành bộ đôi linh động khi kết hợp với bộ xử lý hình ảnh DIGIC X, bộ xử lý này có tốc độ mạnh mẽ và độ chính xác xuất sắc. Chúng được bổ sung bằng chất lượng hình ảnh ngoại hạng nhờ có các đặc điểm của hệ thống ngàm RF. Cùng nhau, 3 đặc điểm thiết yếu này trang bị cho EOS R5 sức mạnh chụp ảnh cao nhất trong lịch sử máy ảnh EOS.

Người mẫu mặc đồ màu đỏ và trắng nằm trên những bông hoa màu đỏ

EOS R5/ RF85mm f/1.2L USM/ FL: 85mm/ Manual exposure (f/1.2, 1/100 giây)/ ISO 100/ WB: Manual

Chân dung đã xén để thể hiện cận cảnh đôi mắt.

Trong ảnh xén này từ ảnh bên trên, bạn có thể đếm được từng sợi lông mày của người mẫu, điều này phản ánh số điểm ảnh cao của máy ảnh. Nhưng chính tính hiện thực của ảnh thể hiện khả năng khắc họa thực sự của máy ảnh—nó gần như thể bạn đang nhìn cô ấy bằng mắt mình, mặt đối mặt.

Một cảm biến hình ảnh mới được phát triển

Cảm biến hình ảnh mới, do Canon thiết kế và sản xuất, có khả năng đọc dữ liệu tốc độ cao góp phần có được tốc độ chụp liên tục cao hơn và khả năng AF tốt hơn trên EOS R5. Nó cũng có thể quay video 8K.

Bộ xử lý hình ảnh DIGIC X

Sức mạnh xử lý mạnh mẽ của DIGIC X giúp tăng tốc độ chụp liên tục và khả năng khử nhiễu, hiện thực hóa độ nhạy sáng ISO cơ bản lên đến ISO 51.200 thậm chí với số điểm ảnh khoảng 45 megapixel.

Những tính năng chụp ảnh mới, đáng chú ý khác:
- Tính năng mới ‘Portrait relighting’ trong DPRAW: Cho phép người dùng điều chỉnh hướng và cường độ ánh sáng sau khi chụp.
- Chức năng mới ‘Face lighting compensation’ trong Auto Lighting Optimizer (ALO) khi xử lý hậu kỳ ảnh RAW.
- Hỗ trợ gh ở định dạng 10 bit HDR PQ HEIF. (Tìm hiểu thêm về định dạng này trong HDR PQ HEIF: Phá Vỡ Các Giới Hạn của Ảnh JPEG)

#2: Tốc độ—Chụp liên tục tốc độ cao lên đến 20 fps
Các máy ảnh độ phân giải cao, có số điểm ảnh cao thường có tốc độ chụp liên tục thấp hơn, một phần là vì tốc độ đọc dữ liệu từ cảm biến hình ảnh. Máy ảnh EOS R5 đã khắc phục được vấn đề này bằng cảm biến hình ảnh mới được phát triển, nó có khả năng đọc dữ liệu tốc độ cao bổ sung cho bộ xử lý hình ảnh DIGIC X nhanh, mạnh mẽ. Bộ đôi năng động này giúp cho có thể chụp được ảnh lớn đến khoảng 45 megapixel ở tốc độ chụp liên tục lên đến 20 khung hình mỗi giây (fps) có AF/AE tracking.

Vận dộng viên trượt ván tuyết

EOS R5/ RF15-35mm f/2.8L IS USM/ FL: 35mm/ Manual exposure (f/7.1, 1/4000 giây)/ ISO 250/ WB: Auto

Tốc độ chụp liên tục tối đa khả dụng trên EOS R5

EOS R5 có 3 chế độ chụp liên tục
- Chụp liên tục tốc độ cao + (H+)
- Chụp liên tục tốc độ cao (H)
- Chụp liên tục tốc độ thấp (L)

Nó cũng có 3 chế độ màn trập để chọn:
- Màn trập cơ
- Màn trập điện tử first-curtain
- Màn trập điện tử

Vì tốc độ chụp liên tục thực tế phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau, chẳng hạn như thời lượng pin còn lại, biểu tượng chế độ truyền động trong EVF/màn hình Live View thay đổi màu sắc để cho biết tốc độ chụp liên tục tối đa thực tế có thể đạt được.

Màu của biểu tượng chế độ truyền động
Chế độ A: Xanh lá
Chế độ B: Trắng
Chế độ C: Nhấp nháy màu trắng

*Tốc độ chụp liên tục thực tế với màn trập cơ/màn trập điện tử first-curtain phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau chẳng hạn như loại pin/dung lượng pin còn lại, nhiệt độ, Wi-Fi tích hợp (‘Bật’ hay ‘Tắt’), tính năng khử nhấp nháy, tốc độ cửa trập, giá trị khẩu độ, loại ống kính, v.v. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng.

#3: Video—Khả năng quay video 8K RAW, 4K tăng tần số lấy mẫu
Máy ảnh EOS R5 có thể quay video RAW chất lượng 8K 30p/25p (NTSC/PAL) ở độ phân giải DCI (8192 × 4320 điểm ảnh) với thẻ CFexpress, thẻ này có khả năng ghi ở tốc độ cao. Có thể theo dõi đối tượng qua Dual Pixel CMOS AF bất kể độ phân giải và tốc độ khung hình là gì. Mỗi khung hình trong video 8K có thể được xuất thành ảnh tĩnh 35,4 megapixel, mang lại cho chế độ video một chức năng tương đương chụp liên tục tốc độ cực cao lên đến 30 khung hình mỗi giây.

Ảnh tĩnh xuất từ dữ liệu video 8K RAW có thể được xử lý hậu kỳ trong phần mềm Digital Photo Professional giống như ảnh RAW bình thường. Mức đó về cơ bản tương đương chụp liên tục ở định dạng RAW ở tốc độ 30 fps!

Video 8K: Các độ phân giải và định dạng ghi chính
- MP4 H.264/HEVC (YCbCr 4:2:0/ 8-bit/ BT.709)
- MP4 H.264/HEVC HDR PQ (YCbCr 4:2:2/ 10-bit/ BT.2020)
- MP4 H.264/HEVC Canon-Log (YCbCr 4:2:2/ 10-bit/ BT.709 hoặc BT.2020)
- Chỉ đối với RAW (12-bit)- DCI
8K DCI không xén: NTSC 29.97/24.00/23.98 fps, PAL 25.00/24.00 fps (ALL-I/IPB)
8K UHD không xén: NTSC 29.97/23.98 fps, PAL 25.00 fps (ALL-I/IPB)

Ngoài video 8K RAW và 8K/4K thông thường ở định dạng DCI, là định dạng được sử dụng rộng rãi trong ngành điện ảnh, máy ảnh EOS R5 cũng có thể quay video 8K và 4K ở định dạng UHD, là định dạng được sử dụng trong ngành truyền thông. Điều này biến nó thành một máy ảnh toàn diện, có khả năng quay mọi thể loại video. Ngoài ra, nó cho phép bạn quay ở định dạng Canon Log và HDR PQ, hỗ trợ nhu cầu ngày càng cao gần đây để sản xuất video HDR.

Chi tiết được ghi lại trong video 8K cho phép bạn quay phim 4K không xén, tăng tần số lấy mẫu, trong khi hình ảnh 4K được tạo ra từ dữ liệu 8K RGB, mang lại thước phim có chất lượng cao hơn trông tinh tế hơn và ít moire, sai màu và nhiễu ảnh hơn. Trong sản xuất hậu kỳ, 8K cũng cho phép có nhiều khả năng hơn để sản xuất 4K hoặc Full HD, chẳng hạn như xén khung hình mà không mất độ phân giải, giúp tạo ra ảnh lia hoặc zoom kỹ thuật số dễ hơn.

Khu vực quay của cảm biến hình ảnh
1: 4K DCI (4096 x 2160) Không Xén
2: 4K UHD (3840 x 2160) Không Xén
3: 4K DCI (4096 x 2160) Xén
4: 4K UHD (3840 x 2160) Xén

Video 4K: Các độ phân giải và định dạng ghi chính
- MP4 H.264/MPEG-4 AVC (YCbCr 4:2:0/ 8-bit/ BT.709)
- MP4 H.264/HEVC HDR PQ (YCbCr 4:2:2/ 10-bit/ BT.2020)
- MP4 H.264/HEVC Canon-Log (YCbCr 4:2:2/ 10-bit/ BT.709 or BT.2020)
4K DCI không xén/xén: NTSC 59.94/29.97/24.00/23.98 fps, PAL 50.00/25.00/24.00 fps (ALL-I/IPB)
4K UHD không xén/xén: NTSC 59.94/29.97/23.98 fps, PAL 50.00/25.00 fps (ALL-I/IPB)


Các tính năng video quan trọng khác
- Quay ở tốc độ khung hình cao: 4K (DCI/UHD) 120p/100p (NTSC/PAL)
- Phim time lapse: 8K, 4K, Full HD
- Hiển thị sọc vằn (Zebra display)

#4: IS Trong Thân Máy—Khả năng ổn định hình ảnh lên đến tương đương 8 stop
Máy ảnh EOS R5 và EOS R6 là những máy ảnh EOS đầu tiên được trang bị hệ thống Ổn Định Hình Ảnh Trong Thân Máy (IS Trong Thân Máy). Hệ thống này phát hiện mức nhòe do rung máy dùng thông tin từ cảm biến hình ảnh, cảm biến hồi chuyển, và cảm biến gia tốc trong máy ảnh, và sau đó dịch chuyển cảm biến hình ảnh theo đó để bù rung máy trên 5 trục: ngang, dọc, xoay, di chuyển ngang, di chuyển dọc. Hệ thống ổn định hình ảnh 5 trục này có hiệu quả ngay cả khi sử dụng ống kính RF hoặc EF không có IS Quang Học tích hợp.

A: DIGIC X
B: Bộ phận IS
C: Bộ vi xử lý của ống kính
D: Cảm biến hồi chuyển (ống kính)
E: Cảm biến hình ảnh
F: Cảm biến hồi chuyển (máy ảnh)
G: Cảm biến gia tốc

Khi gắn một ống kính có IS Quang Học, khả năng xử lý của DIGIC X cho phép EOS R5 thực hiện IS điều khiển phối hợp, phối hợp cơ chế ID Trong Thân Máy và IS Quang Học để có được hiệu ứng ổn định hình ảnh còn cao hơn nữa. Điều này cho phép bạn có được hình ảnh sắc nét hơn ngay cả khi chụp ở tốc độ cửa trập chậm hơn đến 8 stop*.

*Với một ống kính tương thích. Tùy điều kiện chụp. Có thể cần phải cập nhật vi chương trình.

Xem thêm: Số Stop Ổn Định Hình Ảnh Được Xác Định Bằng Cách Nào?

500mm ở 0,5 giây, tắt IS

500mm ở 0,5 giây, bật IS

Ngàm RF đường kính lớn giúp tránh hiện tượng tối bốn góc xuất hiện khi cảm biến hình ảnh được dịch chuyển trong quá trình ổn định hình ảnh, giúp duy trì chất lượng hình ảnh.

Hiệu quả tăng thêm đáng kể của hệ thống IS mới giúp chụp được ảnh cầm tay sắc nét dễ hơn trong các cảnh đa dạng, chẳng hạn như ảnh chụp ở tốc độ thấp ở điều kiện thiếu sáng hoặc ở các góc khó chịu trong đó khó cầm chắc máy ảnh.

#5: AF—Dual Pixel CMOS AF II với Animal Detection AF
Tốc độ chụp liên tục được cải thiện kèm theo hiệu năng AF tăng vọt. Chế độ Face + Tracking Priority AF hiện nay không chỉ bao phủ 100% diện tích hình ảnh, mà một thuật toán mới được phát triển dựa trên công nghệ học sâu còn thêm chế độ Animal Detection AF (AF Phát Hiện Động Vật) cho khả năng phát hiện mắt người hiện hữu. Điều này có nghĩa là EOS R5 có thể phát hiện chính xác và theo dõi mắt, mặt, và cơ thể của chó, mèo, và thậm chí là chim.

EOS R5/ RF100-500mm f/4.5-7.1L IS USM/ FL: 500mm/ Manual exposure (f/7.1, 1/4000 giây)/ ISO 800/ WB: Daylight

Ở các chế độ tự động chọn vùng AF khác nhau, như chế độ Expand AF area và Large Zone AF, phạm vi bao phủ AF cũng đã tăng lên đến 90% × 100% (ngang × dọc) diện tích hình ảnh, với lên đến 1053 vùng khung AF có thể chọn tự động so với chỉ 143 vùng trên EOS R. Người dùng cũng có thể chọn thủ công từ lên đến 5.940 vị trí AF. Phạm vi bao phủ AF lớn hơn, dày hơn có nghĩa là có sự tự do hơn trong việc đặt đối tượng ở bất kỳ đâu bạn muốn trong bố cục!

Các tính năng AF đáng chú ý khác
- Các thiết lập tình huống Servo AF có thể chọn để theo dõi đối tượng tương tự như trên EOS-1D X Mark III.
- Phạm vi AF thiếu sáng là EV -6 đến EV +20—lấy nét ở các đối tượng sáng hiệu quả hơn.
- Chức năng Focus bracketing
- Tương thích với lấy nét ở f/22

AF nay cả ở f/22

EOS R5 với ống kính RF800mm f/11 IS STM và Extender RF2x

Hỗ trợ AF ở f/22 có nghĩa là khi sử dụng ống kính RF800mm f/11 IS STM có gắn Extender RF 2x, tăng độ dài tiêu cự lên 1600mm ở khẩu độ tối đa f/22, vẫn có thể lấy nét tự dộng trong một khu vực bao phủ 40% × 60% (ngang × dọc) khung hình.

Khi chụp ở điều kiện thiếu sáng với khung ngắm quang học (OVF), hình ảnh trong khung ngắm sẽ thường quá tối ở f/22, nhưng trên EOS R5, tính năng EVF gain giúp tăng độ sáng hiển thị, cho phép bạn lập bố cục ảnh. Và với tính năng mô phỏng phơi sáng trong EVF, giờ đây bạn có thể nhìn thấy hiệu ứng của các thiết lập phơi sáng và điều chỉnh tốc độ cửa trập hoặc độ nhạy sáng ISO khi cần.

#6: Tương thích đám mây—Hỗ trợ đầy đủ đối với image.canon

Ngoài sự hỗ trợ tích hợp đối với 2.4GHz Wi-Fi, máy ảnh EOS R5 cũng hỗ rtợ kết nối băng tần 5Ghz (IEEE 802.11a/ac) và Bluetooth nhanh hơn, ổn định hơn. Điều này không chỉ giúp cho có thể ghép nối với điện thoại thông minh, truyền gửi tập tin nhanh hơn, và chụp từ xa qua ứng dụng Camera Connect như trên các máy ảnh EOS hiện hữu, và còn tương thích đầy đủ với image.canon, nền tảng đám mây mới dựa trên khái niệm “máy ảnh kết nối” mà Canon ra mắt vào tháng 4, 2020.

Với image.canon, tất cả những gì bạn sẽ cần làm là đăng ký một điểm truy cập Wi-Fi trên EOS R5 và bạn sẽ có thể cài đặt cho EOS R5 tự động tải dữ liệu ảnh và video RAW chất lượng gốc lên đám mây bất kỳ khi nào bạn có kết nối. Một khi đã tải lên, có thể truy cập các tập tin từ bất kỳ thiết bị nào—thậm chí bạn có thể trực tiếp chia sẻ chúng với mạng xã hội qua ứng dụng điện thoại thông minh image.canon mà trước tiên không cần phải tải chúng xuống.

Tất cả các tập tin chất lượng gốc sẽ được lưu trong 30 ngày. Ngoài ra, bạn có thể dành ra lên đến 10GB tập tin để lưu dài hạn miễn phí.

Sơ đồ cho thấy các khả năng đám mây của image.canon

#7: Tính đáng tin cậy—Khả năng vận hành và độ bền xuất sắc
Khung ngắm OLED EVF độ trung thực cao với 5,76 triệu điểm có tốc độ làm mới hiển thị 119,88 fps

Độ trung thực cao hơn với tốc độ khung hình hiển thị cao hơn so với trên EOS R, khung ngắm EVF của máy ảnh EOS R5 hứa hẹn mang lại hình ảnh hiển thị trông tự nhiên hơn tước đây—gần giống như khi nhìn qua OVF.

Nút điều khiển đa năng

Nút điều khiển đa năng kiểu cần điều khiển, tương tự như trên các máy ảnh EOS DSLR cao cấp, cho phép điều khiển nhanh hơn, hiệu quả hơn khi chọn khung AF.

Thẻ CFexpress + thẻ SD
2 khe cắm thẻ hỗ trợ một thẻ CFexpress, có khả năng truyền gửi tốc độ cao, và một thẻ nhớ SD.
Pin mới, dung lượng cao

Bộ pin mới LP-E6NH có kích thước chính xác như pin LP-E6N hiện hữu, nhưng có dung lượng cao hơn—2130 mAh so với 1865 mAh trên LP-E6N. Nó cũng hỗ trợ sạc USB trong máy với Adapter Nguồn USB PD-E1 (bán riêng).

Tùy chọn đóng/mở màn trập khi tắt nguồn

Bạn có thể chọn đóng màn trập khi tắt nguồn để ngăn bụi đi vào máy ảnh khi thay ống kính. Màn trập cơ đạt yêu cầu kiểm tra độ bền 500.000 chu kỳ, mang lại độ bền màn trập xuất sắc.

Thân máy bằng hợp kim magie bền bỉ với cấu trúc kháng bụi và nước bắn

Thân máy của EOS R5 được làm bằng hợp kim magie chắc chắn, tỏa nhiệt, nhẹ, với hệ thống đệm bít để tránh bụi và những giọt nước nhỏ xâm nhập máy ảnh.

 
Hãng sản xuất canon
Loại sản phẩm  
Kiểu máy không gương lật
Độ phân giải 45mb
Định dạng cảm biến CMOS full-frame
Kích thước cảm biến Full frame (36 x 24 mm)
Zoom quang  
Zoom số  
Dải tiêu cự  
Độ mở ống kính  
Độ nhạy sáng ISO Yes, 100-51200 (expands to 102400)
Chống rung  
Lấy nét tự động  
Lấy nét tay  
Chế độ Marco  
Tốc độ chập nhỏ nhất 30 sec
Tốc độ chập lớn nhất 1/8000 sec
Đèn flash trong  
Khoảng hoạt động của đèn  
Đèn flash ngoài có hỗ trợ
Chế độ bù sáng ±3 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
Chế độ đo sáng ±6 (2, 3, 5, 7 frames at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
Chế độ ưu tiên khẩu độ
Chế độ ưu tiên độ chập
Ống kính tương thích canon
Tốc độ chụp liên tục 20.0 fps
Chế độ quay phim 8K @ 30 fps, 4K @ 120 fps, 4K @ 60 fps
Định dạng thẻ nhớ RAW
Bộ nhớ trong no
Định dạng file ảnh thô
Khe ngắm quang học  
Kích thước màn hình LCD 3.2
Độ phân giải màn hình LCD 2,1 triệu điểm ảnh
Chế độ ngắm ảnh sống
Kiểu pin E6NH
Trọng lượng (bao gồm pin) 738 g
Kích cỡ 138 x 98 x 88 mm
Phụ kiện kèm theo theo quy định nhà sản xuất

Bình luận