| Hãng sản xuất |
Canon
|
| Loại sản phẩm |
Compact
|
| Kiểu máy |
Du lịch
|
| Độ phân giải |
10.0 megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
CMOS
|
| Kích thước cảm biến |
1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²)
|
| Zoom quang |
10x
|
| Zoom số |
4x
|
| Dải tiêu cự |
36-360mm
|
| Độ mở ống kính |
F3.4 - F5.6
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto, 125 ,100, 200, 400, 800, 1600, 3200
|
| Chống rung |
Quang học
|
| Lấy nét tự động |
TTL
|
| Lấy nét tay |
Không
|
| Chế độ Marco |
3cm
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
15s
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/4000s
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
6m
|
| Đèn flash ngoài |
Không
|
| Chế độ bù sáng |
-2 to +2 EV in 1/3 EV steps
|
| Chế độ đo sáng |
Evaluative, Center, Spot
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Không
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Không
|
| Ống kính tương thích |
Không
|
| Tốc độ chụp liên tục |
3.7 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
HD 1920 x 1080 (HD 24 fps)
|
| Định dạng thẻ nhớ |
SD/SDHC/SDXC/MMC/MMCplus/MMCplus HC
|
| Bộ nhớ trong |
Không
|
| Định dạng file ảnh thô |
Không
|
| Khe ngắm quang học |
Không
|
| Kích thước màn hình LCD |
3"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
230,000 điểm ảnh
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Lithium-Ion NB-9L
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
190g
|
| Kích cỡ |
101 x 59 x 22mm
|
| Phụ kiện kèm theo |
Đầy đủ phụ kiện theo tiêu chuẩn nhà SX
|