| Hãng sản xuất |
Sony
|
| Loại sản phẩm |
Compact
|
| Kiểu máy |
Thời trang
|
| Độ phân giải |
16.1 megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
BSI-CMOS
|
| Kích thước cảm biến |
1/2.3" (6.17 x 4.55 mm)
|
| Zoom quang |
5x
|
| Zoom số |
Có
|
| Dải tiêu cự |
26 – 130 mm
|
| Độ mở ống kính |
F3.5 - F4.8
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto 100-3200
|
| Chống rung |
Quang học
|
| Lấy nét tự động |
Có
|
| Lấy nét tay |
Không
|
| Chế độ Marco |
3 cm (1.18")
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
30 s
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/1600s
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
3.7 m
|
| Đèn flash ngoài |
Không
|
| Chế độ bù sáng |
±2 EV (at 1/3 EV steps)
|
| Chế độ đo sáng |
Multi, Center-weighted, Partial
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Không
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Không
|
| Ống kính tương thích |
Không
|
| Tốc độ chụp liên tục |
10 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
FullHD, 1920 x 1080 (60 fps
|
| Định dạng thẻ nhớ |
microSD/SDHC, Memory Stick Micro
|
| Bộ nhớ trong |
Không
|
| Định dạng file ảnh thô |
N/A
|
| Khe ngắm quang học |
|
| Kích thước màn hình LCD |
3.3"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
|
| Kiểu pin |
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
|
| Kích cỡ |
|
| Phụ kiện kèm theo |
|