| Hãng sản xuất |
Panasonic
|
| Loại sản phẩm |
Compact
|
| Kiểu máy |
Du lịch
|
| Độ phân giải |
14.1 Megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
CCD
|
| Kích thước cảm biến |
1/2.33 " (6.13 x 4.60 mm, 0.28 cm²)
|
| Zoom quang |
8x
|
| Zoom số |
4x
|
| Dải tiêu cự |
25-200mm
|
| Độ mở ống kính |
F3.3 - F5.9
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto, 80 - 1600 (1600-6400 with boost)
|
| Chống rung |
Quang học
|
| Lấy nét tự động |
TTL(11 điểm )
|
| Lấy nét tay |
Không
|
| Chế độ Marco |
3cm
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
60s
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/1300s
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
5.3m
|
| Đèn flash ngoài |
Không
|
| Chế độ bù sáng |
-2 to +2 EV in 1/3 EV Steps
|
| Chế độ đo sáng |
Intelligent Multiple
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Không
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Không
|
| Ống kính tương thích |
Không
|
| Tốc độ chụp liên tục |
1.8 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
HD, 1280 x 720 @ 30fps
|
| Định dạng thẻ nhớ |
SD/SDHC/SDXC card
|
| Bộ nhớ trong |
40MB
|
| Định dạng file ảnh thô |
Không
|
| Khe ngắm quang học |
Không
|
| Kích thước màn hình LCD |
2.7"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
230,000 điểm ảnh
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Lithium-Ion
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
159 g
|
| Kích cỡ |
98 x 55 x 26 mm
|
| Phụ kiện kèm theo |
Đầy đủ phụ kiên theo tiêu chuẩn của nhà SX
|