| Hãng sản xuất |
Panasonic
|
| Loại sản phẩm |
Cao Cấp
|
| Kiểu máy |
Siêu Zoom
|
| Độ phân giải |
14.1 megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
CMOS
|
| Kích thước cảm biến |
1/2.33" (6.08 x 4.56 mm)
|
| Zoom quang |
20x
|
| Zoom số |
4x
|
| Dải tiêu cự |
24 – 480 mm
|
| Độ mở ống kính |
F3.3 - F6.4
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto, Hi Auto (1600-6400), 100 - 3200
|
| Chống rung |
Có
|
| Lấy nét tự động |
Có
|
| Lấy nét tay |
Không
|
| Chế độ Marco |
3 cm (1.18")
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
15 sec
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/2000 sec
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
6.4 m
|
| Đèn flash ngoài |
Không
|
| Chế độ bù sáng |
±2 EV (at 1/3 EV steps)
|
| Chế độ đo sáng |
Multi Center-weighted Spot
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Có
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Có
|
| Ống kính tương thích |
Không
|
| Tốc độ chụp liên tục |
10 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
Full HD 1920 x 1080 @ 30 hình/s
|
| Định dạng thẻ nhớ |
SD/SDHC/SDXC, Internal
|
| Bộ nhớ trong |
12MB internal
|
| Định dạng file ảnh thô |
Không
|
| Khe ngắm quang học |
Không
|
| Kích thước màn hình LCD |
3"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
460,800 Điểm ảnh
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Lithium-Ion rechargeable battery & charger
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
206 g
|
| Kích cỡ |
105 x 59 x 28 mm (4.13 x 2.32 x 1.1")
|
| Phụ kiện kèm theo |
Tiêu chuẩn của nhà SX (xem Tab phụ kiện)
|