| Hãng sản xuất |
Nikon
|
| Loại sản phẩm |
DSLR
|
| Kiểu máy |
Chuyên nghiệp
|
| Độ phân giải |
36.3 megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
CMOS
|
| Kích thước cảm biến |
35.9 x 24 mm
|
| Zoom quang |
N/A
|
| Zoom số |
N/A
|
| Dải tiêu cự |
N/A
|
| Độ mở ống kính |
N/A
|
| Độ nhạy sáng ISO |
100 - 6400
|
| Chống rung |
N/A
|
| Lấy nét tự động |
Có
|
| Lấy nét tay |
Có
|
| Chế độ Marco |
N/A
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
30s
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/8000s
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
12 m (ISO 100)
|
| Đèn flash ngoài |
Có hỗ trợ
|
| Chế độ bù sáng |
±5 EV (at 1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV steps)
|
| Chế độ đo sáng |
2, 3, 5, 7 frames at 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Có
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Có
|
| Ống kính tương thích |
Có
|
| Tốc độ chụp liên tục |
4,6 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
Full HD, 1920 x 1080
|
| Định dạng thẻ nhớ |
Compact Flash (Type I), SD/SDHC
|
| Bộ nhớ trong |
Không
|
| Định dạng file ảnh thô |
|
| Khe ngắm quang học |
Có ( độ bao phủ 100%)
|
| Kích thước màn hình LCD |
3.2''
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
921,000 điểm ảnh
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Lithium-Ion EN-EL15
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
900 g
|
| Kích cỡ |
146 x 123 x 82 mm
|
| Phụ kiện kèm theo |
Tiêu chuẩn của nhà SX
|