| Hãng sản xuất |
Fujifilm
|
| Loại sản phẩm |
Compact
|
| Kiểu máy |
Siêu zoom
|
| Độ phân giải |
16.0 megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
EXRCMOS
|
| Kích thước cảm biến |
1/2" (6.4 x 4.8 mm)
|
| Zoom quang |
30x
|
| Zoom số |
2x
|
| Dải tiêu cự |
24 – 720 mm
|
| Độ mở ống kính |
F2.8 - F5.6
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto, 100-3200 (6400 and 12800 with boost)
|
| Chống rung |
Có
|
| Lấy nét tự động |
Có
|
| Lấy nét tay |
Không
|
| Chế độ Marco |
1 cm (.39")
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
30 sec
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/4000 sec
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
7.1 m
|
| Đèn flash ngoài |
Có hỗ trợ
|
| Chế độ bù sáng |
±2 EV (at 1/3 EV steps)
|
| Chế độ đo sáng |
Multi Center-weighted Spot
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Có
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Có
|
| Ống kính tương thích |
Không
|
| Tốc độ chụp liên tục |
11 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
Có, Full HD 1920x1080 @ 30 hình/s
|
| Định dạng thẻ nhớ |
SD/SDHC/SDXC
|
| Bộ nhớ trong |
20 MB
|
| Định dạng file ảnh thô |
Có
|
| Khe ngắm quang học |
Có Điện tử
|
| Kích thước màn hình LCD |
3"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
461,000 điểm ảnh
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Li-ion NP-W126 battery and charger
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
687 g
|
| Kích cỡ |
131 x 97 x 126 mm (5.16 x 3.82 x 4.96")
|
| Phụ kiện kèm theo |
Đầy đủ theo tiêu chuẩn nhà SX
|