|
|
|
|
- Chỉ số Guide Number: 34m (tại ISO 100)
- Số lần Flash với Pin Alkaline: 110 (Min)
- Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 4 giây (Pin Alkaline)
- Đèn hỗ trợ AF: Built-in
- Sử dụng 04 Pin AA
- Kích thước-Trọng lượng: 78.0 x146.0 x 118.5mm - 415g
|
|
- Thời hạn bảo hành: |
1 năm Chính hãng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Chỉ số Guide Number: 34m (tại ISO 100)
- Số lần Flash với Pin Alkaline: 110 (Min)
- Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 4 giây (Pin Alkaline)
- Đèn hỗ trợ AF: Built-in
- Sử dụng 04 Pin AA
- Kích thước-Trọng lượng: 78.0 x146.0 x 118.5mm - 415g
|
|
- Thời hạn bảo hành: |
1 năm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Chỉ số Guide Number: 38m (tại tiêu cự 35mm, ISO 100)
- Số lần Flash với Pin Alkaline: 150 (Min)
- Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 6 giây (Pin Alkaline)
- Đèn hỗ trợ AF: Built-in
- Sử dụng 04 Pin AA
- Kích thước-Trọng lượng: 70.6 x 127.4 x 91.7mm - 350g
|
|
- Thời hạn bảo hành: |
1 năm chính hãng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Chỉ số Guide Number: 30m (tại 35mm, ISO 100)
- Số lần Flash với Pin Alkaline: 200 (Min)
- Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 3.5 giây (Pin Alkaline)
- Đèn hỗ trợ AF: Built-in
- Sử dụng 04 Pin AA
- Kích thước-Trọng lượng: 68 x 123.5 x 90mm - 300g
|
|
- Thời hạn bảo hành: |
1 năm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Chỉ số Guide Number: 21m (tại tiêu cự 35mm, ISO 100)
- Số lần Flash với Pin Alkaline: ~140
- Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 3.9 giây (Pin Alkaline)
- Đèn hỗ trợ AF: không
- Sử dụng 02 Pin AA
- Kích thước-Trọng lượng: 66 x 56.5 x 80 mm - 127g
|
|
- Thời hạn bảo hành: |
1 năm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|