| Hãng sản xuất |
Canon
|
| Loại sản phẩm |
DSLR
|
| Kiểu máy |
Bán Chuyên
|
| Độ phân giải |
18.0 Megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
CMOS
|
| Kích thước cảm biến |
5.4 MP/cm²
|
| Zoom quang |
N/A
|
| Zoom số |
N/A
|
| Dải tiêu cự |
N/A
|
| Độ mở ống kính |
N/A
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400
|
| Chống rung |
N/A
|
| Lấy nét tự động |
Có
|
| Lấy nét tay |
Có
|
| Chế độ Marco |
N/A
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
30s
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/4000 s
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
13m
|
| Đèn flash ngoài |
Có hỗ trợ
|
| Chế độ bù sáng |
-5 to +5 EV in 1/3 or 1/2 EV steps
|
| Chế độ đo sáng |
Multi (63 area), Center, Partial, Spot
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Có
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Có
|
| Ống kính tương thích |
Canon EF/EF-S mount
|
| Tốc độ chụp liên tục |
3.7 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
Có, 1920 x 1080 (30/25/24 fps
|
| Định dạng thẻ nhớ |
SD/SDHC/SDXC
|
| Bộ nhớ trong |
Không
|
| Định dạng file ảnh thô |
Raw
|
| Khe ngắm quang học |
Có ( độ bao phủ 95%)
|
| Kích thước màn hình LCD |
3"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
1,040,000 điểm ảnh
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Lithium-Ion LP-E8
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
570g
|
| Kích cỡ |
133 x 100 x 80mm
|
| Phụ kiện kèm theo |
Tiêu chuẩn của nhà SX (xem Tab phụ kiện)
|