| Hãng sản xuất |
Canon
|
| Loại sản phẩm |
Compact
|
| Kiểu máy |
Cao Cấp
|
| Độ phân giải |
16.0 megapixels
|
| Định dạng cảm biến |
CCD
|
| Kích thước cảm biến |
1/2.3" (6.17 x 4.55 mm)
|
| Zoom quang |
8×
|
| Zoom số |
5x
|
| Dải tiêu cự |
28 – 224 mm
|
| Độ mở ống kính |
F3.0 - F5.9
|
| Độ nhạy sáng ISO |
Auto 100, 200, 400, 800, 1600
|
| Chống rung |
Có
|
| Lấy nét tự động |
Có
|
| Lấy nét tay |
Không
|
| Chế độ Marco |
1 cm (.39")
|
| Tốc độ chập nhỏ nhất |
15 sec
|
| Tốc độ chập lớn nhất |
1/2000 sec
|
| Đèn flash trong |
Có
|
| Khoảng hoạt động của đèn |
3 m
|
| Đèn flash ngoài |
không
|
| Chế độ bù sáng |
±2 EV (at 1/3 EV steps)
|
| Chế độ đo sáng |
Multi Center-weighted Spot
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ |
Không
|
| Chế độ ưu tiên độ chập |
Không
|
| Ống kính tương thích |
Không
|
| Tốc độ chụp liên tục |
0.8 hình/s
|
| Chế độ quay phim |
HD 1280x720
|
| Định dạng thẻ nhớ |
SD/SDHC/SDXC
|
| Bộ nhớ trong |
không
|
| Định dạng file ảnh thô |
N/A
|
| Khe ngắm quang học |
Không
|
| Kích thước màn hình LCD |
3"
|
| Độ phân giải màn hình LCD |
230,000
|
| Chế độ ngắm ảnh sống |
Có
|
| Kiểu pin |
Lithium-Ion NB-11L rechargeable battery & charger
|
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
145 g
|
| Kích cỡ |
95 x 56 x 24 mm (3.74 x 2.2 x .94")
|
| Phụ kiện kèm theo |
Đầy đủ theo tiêu chuẩn nhà SX
|